mệnh căn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gốc rễ của vận mệnh con người: "mệnh căn" là một từ cổ, dùng để chỉ nguồn gốc, căn nguyên tạo nên số phận, vận mệnh của một đời người. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản, quan niệm truyền thống về số mệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo thuyết số mệnh xưa, mệnh căn của mỗi người đã được định đoạt từ khi sinh ra. (Theo thuyết số mệnh xưa, gốc rễ vận mệnh của mỗi người đã được định đoạt từ khi sinh ra.)
- Các nhà lý số thường tìm cách luận giải mệnh căn của một người qua giờ sinh, ngày tháng năm sinh. (Các nhà lý số thường tìm cách luận giải gốc rễ vận mệnh của một người qua giờ sinh, ngày tháng năm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xem xét mệnh căn": phân tích, tìm hiểu về nguồn gốc vận mệnh.
- Ông thầy bói già ngồi xem xét mệnh căn cho đứa trẻ mới sinh. (Ông thầy bói già ngồi phân tích gốc rễ vận mệnh cho đứa trẻ mới sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Căn mệnh (danh từ): một cách nói khác, cũng có nghĩa tương tự như "mệnh căn", chỉ gốc rễ của số phận.
- Căn số (danh từ): số phận, vận mệnh đã được an bài.
Từ đồng nghĩa
- Căn nguyên số mệnh: nguồn gốc của số phận.
- Gốc mệnh: gốc rễ của vận mệnh (cách nói cổ, ít dùng).
Lưu ý sử dụng
- "Mệnh căn" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách vở hoặc các cuộc bàn luận về thuật số, tướng mệnh thời xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Gốc rễ của vận mệnh con người (cũ).